|
Máy phân tích chức năng thận |
|
|
Phương pháp luận |
Quang kế phản xạ |
|
Phạm vi đo |
CR: 0,044 mmolL-1,320 mmol/L (0,50mg/dL-14,93mg/dL) |
|
Mẫu vật |
35 µL (Máu toàn phần, huyết tương và huyết thanh) |
|
Nguồn điện |
3 pin AAA |
|
Thời gian kiểm tra |
Khoảng 3 phút |
|
Đơn vị đo lường |
mmol/L. mg/dL |
|
Ký ức |
500 hồ sơ |
|
Tự động tắt |
Sau 5 phút không hoạt động |
|
Kích thước đồng hồ |
136*66*19mm(L*W*H) |
|
Cân nặng |
90g |
|
Điều kiện bảo quản đồng hồ |
0-55 độ; Nhỏ hơn hoặc bằng 90% RH |
|
Điều kiện vận hành hệ thống |
10-35 độ; Nhỏ hơn hoặc bằng 90% RH; chỉ trong nhà |
|
Điều kiện bảo quản que thử |
2 ~ 30 độ; Nhỏ hơn hoặc bằng 90% RH |
|
Thời hạn bảo hành |
2 năm |
|
Thời hạn sử dụng của máy đo |
5 năm |
|
Thời hạn sử dụng của que thử |
1 năm |
Máy đo phân tích chức năng thận được thiết kế để xác định định lượng creatinine (CR) trong máu mao mạch, máu toàn phần tĩnh mạch, huyết tương và huyết thanh. Hệ thống dễ vận hành bao gồm một máy đo cầm tay giúp phân tích cường độ và màu sắc ánh sáng phản chiếu từ vùng thuốc thử của que thử, đảm bảo kết quả nhanh chóng và chính xác.
Máy đo phân tích chức năng thận cung cấp kết quả. Máy đo phân tích chức năng thận có thể lưu trữ tới 500 kết quả và hồ sơ.








