|
MáuGlucose Kiểm tra Mmãi mãi |
|
|
Phương pháp luận |
Phương pháp điện hóa |
|
Phạm vi đo lường |
Glucose: 20~600mg/dL(1.1-33.3mmol/L) |
|
Mẫu vật |
Máu toàn phần mao mạch hoặc tĩnh mạch tươi |
|
Nguồn điện |
2 pin AAA |
|
Tuổi thọ pin |
Khoảng 3,000 bài kiểm tra |
|
Thể tích mẫu máu |
0.50 ul |
|
Đơn vị đo lường |
mmol/L,mg/dL |
|
Ký ức |
400 hồ sơ |
|
Tự động tắt |
Sau 1 phút không hoạt động |
|
Kích thước mét |
80*6*24.3mm(D*R*C) |
|
Cân nặng |
Khoảng 42g (không bao gồm pin) |
|
Điều kiện lưu trữ đồng hồ đo |
0-55 độ; Nhỏ hơn hoặc bằng 90% RH |
|
Điều kiện vận hành hệ thống |
8-37 độ;0-90% RH;độ cao 3048m |
|
Điều kiện bảo quản que thử |
10~30 độ; Ít hơn hoặc bằng 90% RH |
|
Thời hạn bảo hành |
2 năm |
|
Thời hạn sử dụng của đồng hồ đo |
5 năm |
|
Thời hạn sử dụng que thử |
2 năm |
Các tính năng chính của hệ thống theo dõi lượng đường trong máu
• Que thử được thiết kế dạng ống hút trước, dễ dàng và
thuận tiện để sử dụng
• Mẫu máu nhỏ 0.5μL
• Thời gian đo nhanh 5-giây
• Màn hình LCD lớn dễ đọc
• Lưu trữ tới 400 kết quả.
Thuận lợi:
Xét nghiệm nhanh: Có kết quả xét nghiệm trong 5 giây
Phông chữ lớn: Dễ đọc
Thời lượng pin dài: Khoảng 300 lần thử nghiệm
Dung lượng lưu trữ lớn: Bộ nhớ Glucose 400 bản ghi









