|
Sự chỉ rõ |
|
|
Mẫu số |
Nhạc nền-102N |
|
Phương pháp luận |
Phương pháp điện hóa |
|
Chứng nhận |
CE0123 (dùng tại nhà và bệnh viện) |
|
Phạm vi HCT |
30-55% |
|
Phạm vi kiểm tra |
20~600mg/dL (1.1-33.3mmol/L) |
|
Đơn vị kiểm tra |
mmol/L, mg/dL |
|
Loại mẫu |
Máu tươi mao mạch hoặc tĩnh mạch toàn phần |
|
Khối lượng mẫu |
1 microlit |
|
Thời gian đo |
Thời gian đo 5 giây |
|
Nguồn năng lượng |
Pin tế bào đồng xu |
|
Tuổi thọ pin |
khoảng 1,000 bài kiểm tra |
|
Ký ức |
200 bản ghi có ngày và giờ |
|
Tự động tắt |
1 phút sau lần sử dụng cuối cùng |
|
Sự bảo đảm |
2 năm |









