✅ Xét nghiệm nhanh:Kết quả kiểm tra trong 5 giây.
✅ Thao tác dễ dàng:Tự động đẩy dải băng ra.
✅ Dữ liệu thông minh:Thống kê độc lập trước và sau bữa ăn.
✅ Thuận lợi:Hộp đựng tinh tế, dễ mang theo mọi nơi.
|
Sự chỉ rõ |
|
|
Số hiệu mẫu |
Nhạc nền-101 |
|
Phương pháp luận |
Phương pháp điện hóa |
|
Chứng nhận |
CE0123 (dùng cho gia đình và bệnh viện) |
|
Mục phân tích |
Glucose |
|
Phạm vi đo lường |
Glucose: 20~600mg/dL (1.1-33.3mmol/L) |
|
Đơn vị đo lường |
mmol/L, mg/dL |
|
Mẫu vật |
Máu toàn phần mao mạch hoặc tĩnh mạch tươi |
|
Thể tích mẫu |
1μL |
|
Thời gian thử nghiệm |
Trong 5 Giây |
|
Nguồn năng lượng |
Một pin lithium 3.0V CR2032 |
|
Tuổi thọ pin |
6 tháng hoặc khoảng 1,000 bài kiểm tra |
|
Ký ức |
Glucose:200 bản ghi |
|
Tự động tắt |
1 phút sau lần sử dụng cuối cùng |
|
Điều kiện lưu trữ đồng hồ đo |
0-55 độ; Nhỏ hơn hoặc bằng 90% RH |
|
Điều kiện vận hành hệ thống |
8-37 độ; 0-90% RH; mức niêm phong Nhỏ hơn hoặc bằng 3000M |
|
Thời hạn bảo hành đồng hồ đo |
2 năm |
|
Thời hạn sử dụng của đồng hồ đo |
5 năm |









